rapear
Pronunciation
/rˌapeˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rapear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

hát rap

cantar o recitar letras rítmicas y rimadas sobre una base musical
rapear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
rapeo
ngôi thứ ba số ít
rapea
hiện tại phân từ
rapeando
quá khứ đơn
rapeó
quá khứ phân từ
rapeado
Các ví dụ
Los dos MCs rapean al mismo tiempo en la canción.
Hai MC rap cùng lúc trong bài hát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng