el rap
Pronunciation
/rˈap/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rap"trong tiếng Tây Ban Nha

El rap
01

rap

género musical caracterizado por ritmo hablado y rimas sobre una base musical
el rap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El festival incluyó conciertos de rap y hip-hop.
Lễ hội bao gồm các buổi hòa nhạc rap và hip-hop.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng