el rap
rap
rap
rap

Định nghĩa và ý nghĩa của "rap"trong tiếng Tây Ban Nha

El rap
01

rap

género musical caracterizado por ritmo hablado y rimas sobre una base musical 
el rap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Escucho rap mientras hago ejercicio. 

Tôi nghe rap trong khi tập thể dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng