Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pistón
01
piston, van
un mecanismo en algunos instrumentos de metal que cambia la longitud del tubo para producir diferentes notas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pistones
Các ví dụ
El pistón superior está un poco atascado.
Piston trên hơi bị kẹt.



























