el pistón
Pronunciation
/pistˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pistón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pistón
01

piston, van

un mecanismo en algunos instrumentos de metal que cambia la longitud del tubo para producir diferentes notas
el pistón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pistones
Các ví dụ
El pistón superior está un poco atascado.
Piston trên hơi bị kẹt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng