el pedal
pe
pe
pe
dal
ˈðal
dhal
penalperal

Định nghĩa và ý nghĩa của "pedal"trong tiếng Tây Ban Nha

El pedal
01

bàn đạp, bàn đạp

una palanca que se acciona con el pie en un instrumento musical 
el pedal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pedales
Các ví dụ
El pedal del piano no funciona correctamente. 

Bàn đạp của đàn piano không hoạt động đúng cách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng