Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pedal
01
bàn đạp, bàn đạp
una palanca que se acciona con el pie en un instrumento musical
Các ví dụ
Su pie busca el pedal sin que mire hacia abajo.
Chân anh ấy tìm thấy bàn đạp mà không cần nhìn xuống.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bàn đạp, bàn đạp