el pedal
Pronunciation
/peðˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pedal"trong tiếng Tây Ban Nha

El pedal
01

bàn đạp, bàn đạp

una palanca que se acciona con el pie en un instrumento musical
el pedal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pedales
Các ví dụ
Su pie busca el pedal sin que mire hacia abajo.
Chân anh ấy tìm thấy bàn đạp mà không cần nhìn xuống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng