la baqueta
Pronunciation
/bakˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baqueta"trong tiếng Tây Ban Nha

La baqueta
01

dùi trống

un palo usado para golpear un tambor y producir sonido
la baqueta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
baquetas
Các ví dụ
Prefiero las baquetas de madera que las de nylon.
Tôi thích dùi trống bằng gỗ hơn là bằng nylon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng