la baqueta
ba
ba
ba
que
ˈke
ke
ta
ta
ta
banqueta

Định nghĩa và ý nghĩa của "baqueta"trong tiếng Tây Ban Nha

La baqueta
01

dùi trống

un palo usado para golpear un tambor y producir sonido 
la baqueta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
baquetas
Các ví dụ
El baterista perdió una baqueta durante el concierto. 

Tay trống đã làm mất một dùi trống trong buổi hòa nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng