el camerino
ca
ka
ka
me
me
me
ri
ˈɾi
ri
no
no
no
pingüinoargelinointerinoplatino

Định nghĩa và ý nghĩa của "camerino"trong tiếng Tây Ban Nha

El camerino
01

phòng thay đồ, phòng chuẩn bị của diễn viên

una habitación privada donde un actor o artista se prepara antes de salir a escena 
el camerino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
camerinos
Các ví dụ
La actriz repasó su guion en el camerino antes de la función. 

Nữ diễn viên đã xem lại kịch bản của mình trong camerino trước buổi biểu diễn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng