Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El camerino
01
phòng thay đồ, phòng chuẩn bị của diễn viên
una habitación privada donde un actor o artista se prepara antes de salir a escena
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
camerinos
Các ví dụ
El camerino estaba lleno de flores que enviaron los admiradores.
Camerino đầy hoa do người hâm mộ gửi đến.



























