Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El anime
01
một phong cách hoạt hình có nguồn gốc từ Nhật Bản, với các đặc điểm hình ảnh riêng biệt
un estilo de animación originario de Japón, con características visuales distintivas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
animes
Các ví dụ
El anime de deportes me motivó a empezar a jugar al voleibol.
Anime thể thao đã thúc đẩy tôi bắt đầu chơi bóng chuyền.



























