Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El remake
01
phiên bản làm lại, bản làm mới
una nueva versión de una película, canción u otra obra creativa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
remakes
Các ví dụ
El estudio anunció el remake de una película clásica de los años ochenta.
Hãng phim đã công bố remake của một bộ phim cổ điển từ những năm tám mươi.
Cây Từ Vựng
remake
make



























