Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El remake
01
phiên bản làm lại, bản làm mới
una nueva versión de una película, canción u otra obra creativa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
remakes
Các ví dụ
Muchos fans del original criticaron el remake por cambiar la trama.
Nhiều người hâm mộ bản gốc đã chỉ trích remake vì đã thay đổi cốt truyện.



























