la puntada
pun
pun
poon
ta
ˈta
ta
da
da
da
pulgadaGranadabandadaportada

Định nghĩa và ý nghĩa của "puntada"trong tiếng Tây Ban Nha

La puntada
01

mũi khâu, mũi đan

un solo lazo de hilo hecho con una aguja al coser o tejer 
la puntada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
puntadas
Các ví dụ
La primera puntada es la más importante para comenzar bien. 

Mũi khâu đầu tiên là quan trọng nhất để bắt đầu tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng