la puntería
pun
ˌpun
poon
ter
ˈtɛɾi
teri
ía
a
a
solteríaherreríalibreríapizzería

Định nghĩa và ý nghĩa của "puntería"trong tiếng Tây Ban Nha

La puntería
01

sự ngắm bắn chính xác, khả năng nhắm mục tiêu

capacidad para dirigir con precisión un objeto hacia un objetivo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su puntería con el arco es excepcional. 

Khả năng ngắm bắn của anh ấy với cung là xuất sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng