Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El puntiagudo
01
đầu nhọn, vật nhọn
objeto que termina en una punta aguda
Các ví dụ
La escultura termina en un extremo puntiagudo.
Tác phẩm điêu khắc kết thúc ở một đầu nhọn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đầu nhọn, vật nhọn