el puntiagudo
Pronunciation
/pˌuntjaɣˈuðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puntiagudo"trong tiếng Tây Ban Nha

El puntiagudo
01

đầu nhọn, vật nhọn

objeto que termina en una punta aguda
el puntiagudo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
puntiagudos
Các ví dụ
La escultura termina en un extremo puntiagudo.
Tác phẩm điêu khắc kết thúc ở một đầu nhọn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng