el puntiagudo
punt
punt
poont
ia
ja
ya
gu
ˈɣu
ghoo
do
ðo
dho
peliagudocabelludofelpudodesnudo

Định nghĩa và ý nghĩa của "puntiagudo"trong tiếng Tây Ban Nha

El puntiagudo
01

đầu nhọn, vật nhọn

objeto que termina en una punta aguda 
el puntiagudo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
puntiagudos
Các ví dụ
Cortaron el papel en forma de triángulo puntiagudo. 

Họ cắt tờ giấy thành hình tam giác nhọn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng