el portafolio
por
poɾ
por
ta
ta
ta
fol
ˈfol
fol
io
jo
yo
rotafoliopoliofolio

Định nghĩa và ý nghĩa của "portafolio"trong tiếng Tây Ban Nha

El portafolio
01

hồ sơ năng lực

una colección de trabajos de un artista que muestra su habilidad y estilo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
portafolios
Các ví dụ
El artista mostró su portafolio en la entrevista. 

Nghệ sĩ đã trình bày hồ sơ năng lực của mình trong cuộc phỏng vấn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng