Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el consultor de arte
/kˌɔnsultˈɔɾ ðe ˈaɾte/
El consultor de arte
01
cố vấn nghệ thuật
un especialista que asesora sobre la compra y gestión de obras de arte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
consultores de arte
Các ví dụ
La consultora de arte valoró la pintura antes de la venta.
Chuyên gia tư vấn nghệ thuật đã định giá bức tranh trước khi bán.



























