el consultor de arte
con
kon
kon
sul
sul
sool
tor
ˈtoɾ
tor
de
de
de
ar
ar
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "consultor de arte"trong tiếng Tây Ban Nha

El consultor de arte
01

cố vấn nghệ thuật

un especialista que asesora sobre la compra y gestión de obras de arte 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
consultores de arte
Các ví dụ
El consultor de arte recomendó varias obras para la colección. 

Chuyên gia tư vấn nghệ thuật đã đề xuất một số tác phẩm cho bộ sưu tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng