el semicírculo
se
se
se
micír
ˈmiθiɾ
mithir
cu
ku
koo
lo
lo
lo
círculo

Định nghĩa và ý nghĩa của "semicírculo"trong tiếng Tây Ban Nha

El semicírculo
01

nửa hình tròn

la mitad de un círculo, delimitada por un diámetro 
el semicírculo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
semicírculos
Các ví dụ
Para dibujar un semicírculo, necesitas un compás. 

Để vẽ một nửa hình tròn, bạn cần một chiếc compa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng