verde azulado
ver
ˈbeɾ
ber
de
ðe
dhe
a
a
a
zu
θu
thoo
la
la
la
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "verde azulado"trong tiếng Tây Ban Nha

verde azulado
01

xanh lục lam

que tiene un color oscuro entre el verde y el azul 
verde azulado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más verde azulado
so sánh hơn
más verde azulado
có thể phân cấp
giống đực số ít
verde azulado
giống đực số nhiều
verdes azulados
giống cái số ít
verde azulada
giống cái số nhiều
verdes azuladas
Các ví dụ
Compré un suéter verde azulado que combina con mis ojos. 

Tôi đã mua một chiếc áo len xanh lục pha xanh dương phù hợp với đôi mắt của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng