Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La verbena
[gender: feminine]
01
hội chợ đường phố, lễ hội đường phố
fiesta popular, generalmente al aire libre, con música, comida y actividades
Các ví dụ
La verbena atrae a muchas familias cada año.
Lễ hội đường phố thu hút nhiều gia đình mỗi năm.



























