la verbena
ver
beɾ
ber
be
ˈβe
be
na
na
na
condenacolmenaballenaalacena

Định nghĩa và ý nghĩa của "verbena"trong tiếng Tây Ban Nha

La verbena
01

hội chợ đường phố, lễ hội đường phố

fiesta popular, generalmente al aire libre, con música, comida y actividades 
la verbena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
verbenas
Các ví dụ
La verbena del barrio duró toda la noche. 

Verbena của khu phố kéo dài suốt đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng