la verbena
Pronunciation
/bɛɾβˈena/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verbena"trong tiếng Tây Ban Nha

La verbena
[gender: feminine]
01

hội chợ đường phố, lễ hội đường phố

fiesta popular, generalmente al aire libre, con música, comida y actividades
la verbena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
verbenas
Các ví dụ
La verbena atrae a muchas familias cada año.
Lễ hội đường phố thu hút nhiều gia đình mỗi năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng