la verdad
Pronunciation
/bɛɾðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verdad"trong tiếng Tây Ban Nha

La verdad
01

sự thật

hecho o realidad que es cierto
la verdad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Dijo la verdad sobre lo sucedido.
Anh ấy đã nói sự thật về những gì đã xảy ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng