el sumiller
Pronunciation
/sˌumiʎˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sumiller"trong tiếng Tây Ban Nha

El sumiller
01

chuyên gia rượu vang, người phục vụ rượu

un experto en vinos encargado de la cava de un restaurante, que recomienda y sirve vinos a los clientes
el sumiller definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sumilleres
Các ví dụ
El sumiller explicó la procedencia y las características del vino.
Người phục vụ rượu giải thích nguồn gốc và đặc điểm của rượu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng