el sumiller
su
su
soo
mi
ˈmi
mi
ller
ʎeɾ
lier
amanecerposponerentenderconceder

Định nghĩa và ý nghĩa của "sumiller"trong tiếng Tây Ban Nha

El sumiller
01

chuyên gia rượu vang, người phục vụ rượu

un experto en vinos encargado de la cava de un restaurante, que recomienda y sirve vinos a los clientes 
el sumiller definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sumilleres
Các ví dụ
Pregúntale al sumiller qué vino blanco sugiere para el pescado. 

Hỏi chuy��n gia rượu vang loại rượu vang trắng nào anh ấy đề xuất cho món cá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng