Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sobriedad
01
sự tỉnh táo, sự điều độ
el estado de no estar bajo los efectos del alcohol o de vivir sin consumirlo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su sobriedad le ha permitido reconstruir su vida.
Sự tỉnh táo của anh ấy đã cho phép anh ấy xây dựng lại cuộc đời mình.



























