la sobriedad
sobr
soβɾ
sobr
ie
je
ye
dad
ˈðað
dhadh
sociedad

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobriedad"trong tiếng Tây Ban Nha

La sobriedad
01

sự tỉnh táo, sự điều độ

el estado de no estar bajo los efectos del alcohol o de vivir sin consumirlo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sobriedad es esencial para un conductor responsable. 

Sự tỉnh táo là điều cần thiết cho một tài xế có trách nhiệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng