la picantez
Pronunciation
/pˌikantˈeθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "picantez"trong tiếng Tây Ban Nha

La picantez
01

vị cay, độ cay

la cualidad de una comida que produce una sensación de ardor o calor en la boca
la picantez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Beber leche ayuda a calmar la picantez en la boca.
Uống sữa giúp làm dịu vị cay trong miệng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng