la comida basura
co
ko
ko
mi
ˈmi
mi
da
ða
dha
ba
βa
ba
su
su
soo
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "comida basura"trong tiếng Tây Ban Nha

La comida basura
01

thức ăn vặt không lành mạnh

comida que es alta en calorías pero baja en valor nutricional, como papas fritas, dulces y refrescos 
la comida basura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los niños no deberían comer tanta comida basura. 

Trẻ em không nên ăn quá nhiều thức ăn nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng