Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mojito
01
mojito
un cóctel cubano hecho con ron blanco, azúcar, menta, lima, agua con gas y hielo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mojitos
Các ví dụ
Pedí un mojito refrescante en el bar de la playa.
Tôi đã gọi một ly mojito sảng khoái tại quán bar trên bãi biển.



























