el mojito
Pronunciation
/moxˈito/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mojito"trong tiếng Tây Ban Nha

El mojito
01

mojito

un cóctel cubano hecho con ron blanco, azúcar, menta, lima, agua con gas y hielo
el mojito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mojitos
Các ví dụ
El mojito es la bebida ideal para una tarde calurosa.
Mojito là thức uống lý tưởng cho một buổi chiều nóng bức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng