la mimosa
Pronunciation
/mimˈosa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mimosa"trong tiếng Tây Ban Nha

La mimosa
01

mimosa

un cóctel hecho con partes iguales de champán y jugo de naranja
la mimosa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mimosas
Các ví dụ
Preparé una jarra de mimosas para todos los invitados.
Tôi đã chuẩn bị một bình mimosa cho tất cả khách mời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng