el  matcha
ˈte
te
mat
ma
ma
cha
ʧa
cha

Định nghĩa và ý nghĩa của "té matcha"trong tiếng Tây Ban Nha

El té matcha
01

trà matcha, matcha

un tipo de té verde japonés en polvo, hecho de hojas de té molidas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tés matcha
Các ví dụ
¿Has probado el té matcha en un latte? 

Bạn đã thử trà matcha trong một ly latte chưa ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng