Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El aguamiel
01
rượu mật ong, đồ uống lên men làm từ mật ong và nước
una bebida alcohólica fermentada hecha de miel y agua
Các ví dụ
¿ Has probado el aguamiel alguna vez?
Bạn đã bao giờ thử rượu mật ong chưa?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rượu mật ong, đồ uống lên men làm từ mật ong và nước