el aguacate
aguacate
aɣwakate
aghvakate
alicatechocolateprimaterescate

Định nghĩa và ý nghĩa của "aguacate"trong tiếng Tây Ban Nha

El aguacate
01

,

fruto de color verde con pulpa suave y semilla grande, comestible 
el aguacate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aguacates
Các ví dụ
Me gusta untar aguacate en el pan tostado. 

Tôi thích phết quả bơ lên bánh mì nướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng