Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aguas
01
coi chừng
expresión usada para advertir o avisar a alguien de un peligro
Các ví dụ
Te digo, ¡ aguas con ese perro!
Tôi nói với bạn, cẩn thận với con chó đó !
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coi chừng