Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aguas
01
coi chừng
expresión usada para advertir o avisar a alguien de un peligro
Các ví dụ
¡Aguas! Hay un coche viniendo.
Coi chừng ! Có một chiếc xe đang đến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coi chừng
Coi chừng ! Có một chiếc xe đang đến.