el ginger ale
gin
ˈxin
khin
ger
xeɾ
kher
a
a
a
le
le
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "ginger ale"trong tiếng Tây Ban Nha

El ginger ale
01

nước gừng có ga

una bebida gaseosa sin alcohol con sabor a jengibre, dulce y suave 
el ginger ale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ginger ales
Các ví dụ
Me tomé un vaso de ginger ale para calmar el estómago. 

Tôi đã uống một ly ginger ale để làm dịu dạ dày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng