el girasol
Pronunciation
/xˌiɾasˈɔl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "girasol"trong tiếng Tây Ban Nha

El girasol
[gender: masculine]
01

hoa hướng dương, hướng dương

planta con una flor grande y amarilla que sigue la luz del sol
el girasol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
girasoles
Các ví dụ
Los girasoles giran hacia el sol.
Hoa hướng dương quay về phía mặt trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng