el té helado
Pronunciation
/tˈɛ elˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "té helado"trong tiếng Tây Ban Nha

El té helado
01

trà đá

una bebida hecha de té enfriado, servida con hielo y a menudo endulzada o con sabor
el té helado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tés helados
Các ví dụ
Este té helado de melocotón es muy popular.
Trà đá đào này rất phổ biến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng