la piruleta
Pronunciation
/pˌiɾulˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "piruleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La piruleta
01

kẹo mút, kẹo cứng trên que

un caramelo duro en un palo
la piruleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
piruletas
Các ví dụ
La piruleta se le cayó al suelo y se rompió.
Kẹo mút rơi xuống sàn và bị vỡ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng