Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La piruleta
01
kẹo mút, kẹo cứng trên que
un caramelo duro en un palo
Các ví dụ
La piruleta se le cayó al suelo y se rompió.
Kẹo mút rơi xuống sàn và bị vỡ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kẹo mút, kẹo cứng trên que