la piruleta
pi
pi
pi
ru
ɾu
roo
le
ˈle
le
ta
ta
ta
pirueta

Định nghĩa và ý nghĩa của "piruleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La piruleta
01

kẹo mút, kẹo cứng trên que

un caramelo duro en un palo 
la piruleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
piruletas
Các ví dụ
Compré una piruleta gigante en la tienda de dulces. 

Tôi đã mua một cây kẹo mút khổng lồ ở cửa hàng kẹo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng