el pan de pasas
Pronunciation
/pˈan de pˈasas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pan de pasas"trong tiếng Tây Ban Nha

El pan de pasas
01

bánh mì nho khô, bánh mì có nho khô

un pan dulce que contiene pasas distribuidas en la masa
el pan de pasas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
panes de pasas
Các ví dụ
¿ El pan de pasas lleva nueces en la receta?
Bánh mì nho khô có chứa các loại hạt trong công thức không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng