la pamela
pa
pa
pa
me
ˈme
me
la
la
la
abuelagacelacanelaestela

Định nghĩa và ý nghĩa của "pamela"trong tiếng Tây Ban Nha

La pamela
01

mũ che nắng, mũ vành rộng

un sombrero de ala ancha, a menudo decorado, que usan las mujeres 
la pamela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pamelas
Các ví dụ
Su pamela nueva tiene flores artificiales en la copa. 

Chiếc mới của cô ấy có hoa nhân tạo trên đỉnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng