el pan de pasas
pan
ˈpan
pan
de
de
de
pa
pa
pa
sas
sas
sas

Định nghĩa và ý nghĩa của "pan de pasas"trong tiếng Tây Ban Nha

El pan de pasas
01

bánh mì nho khô, bánh mì có nho khô

un pan dulce que contiene pasas distribuidas en la masa 
el pan de pasas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
panes de pasas
Các ví dụ
Compré una barra de pan de pasas en la panadería. 

Tôi đã mua một ổ bánh mì nho khô ở tiệm bánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng