el pancito
pan
pan
pan
ci
ˈθi
thi
to
to
to
perritogranitoburritografito

Định nghĩa và ý nghĩa của "pancito"trong tiếng Tây Ban Nha

El pancito
01

ổ bánh mì nhỏ, bánh mì nhỏ

una pieza pequeña de pan, a menudo redonda o ovalada 
el pancito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pancitos
Các ví dụ
Compré un pancito para el desayuno. 

Tôi đã mua một ổ bánh mì nhỏ cho bữa sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng