la baguette
Pronunciation
/baɣˈette/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baguette"trong tiếng Tây Ban Nha

La baguette
01

bánh mì baguette

una barra de pan larga, delgada y crujiente
la baguette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
baguettes
Các ví dụ
Corté la baguette en rebanadas para el desayuno.
Tôi cắt baguette thành từng lát cho bữa sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng