la pajita
pa
pa
pa
ji
ˈxi
khi
ta
ta
ta
tiritavaritacuritacalcita

Định nghĩa và ý nghĩa của "pajita"trong tiếng Tây Ban Nha

La pajita
01

ống hút, ống nhựa

un tubo delgado de plástico o papel que se usa para beber líquidos 
la pajita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pajitas
Các ví dụ
La pajita es útil para beber batidos sin mancharse. 

Ống hút hữu ích để uống milkshake mà không làm bẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng