Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pajita
01
ống hút, ống nhựa
un tubo delgado de plástico o papel que se usa para beber líquidos
Các ví dụ
Compré pajitas de papel para ser más ecológico.
Tôi đã mua ống hút giấy để thân thiện hơn với môi trường.



























