Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La parrilla
01
vỉ nướng, lò nướng
un utensilio o electrodoméstico con una superficie metálica con barras, usado para cocinar alimentos con calor directo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
parrillas
Các ví dụ
La parrilla del jardín es perfecta para las barbacoas de verano.
Vỉ nướng trong vườn hoàn hảo cho các bữa tiệc nướng mùa hè.
02
vỉ nướng, nhà hàng chuyên về thịt và các món ăn nướng
un restaurante que se especializa en carnes y otros alimentos a la parrilla
Các ví dụ
Vamos a la parrilla nueva para comer unas costillas.
Hãy đến parrilla mới để ăn sườn.



























