la parrilla
pa
pa
pa
rri
ˈri
ri
lla
ʎa
lia
cuchillabarbillapandillatortilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "parrilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La parrilla
01

vỉ nướng, lò nướng

un utensilio o electrodoméstico con una superficie metálica con barras, usado para cocinar alimentos con calor directo 
la parrilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
parrillas
Các ví dụ
La parrilla del jardín es perfecta para las barbacoas de verano. 

Vỉ nướng trong vườn hoàn hảo cho các bữa tiệc nướng mùa hè.

02

vỉ nướng, nhà hàng chuyên về thịt và các món ăn nướng

un restaurante que se especializa en carnes y otros alimentos a la parrilla 
Các ví dụ
Vamos a la parrilla nueva para comer unas costillas. 

Hãy đến parrilla mới để ăn sườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng