la pacana
pa
pa
pa
ca
ˈka
ka
na
na
na
semanabananasabanaaduana

Định nghĩa và ý nghĩa của "pacana"trong tiếng Tây Ban Nha

La pacana
01

hồ đào, hạt hồ đào

una nuez alargada, de cáscara lisa y color marrón, con un sabor mantecoso y dulce 
la pacana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pacanas
Các ví dụ
Compré paganas enteras para hacer un mix de frutos secos. 

Tôi đã mua hạt hồ đào nguyên vẹn để làm hỗn hợp hạt khô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng