Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la salsa de pepinillos
/sˈalsa ðe pˌepinˈiʎos/
La salsa de pepinillos
01
relish, sốt dưa chua
una condimento picado hecho de pepinillos u otras verduras en vinagre, con un sabor agridulce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
¿ Prefieres mostaza o salsa de pepinillos en tu salchicha?
Bạn thích mù tạt hay nước sốt dưa chua trên xúc xích của mình?



























