la salsa picante
Pronunciation
/sˈalsa pikˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salsa picante"trong tiếng Tây Ban Nha

La salsa picante
01

nước sốt cay, tương cay

una salsa líquida condimentada con chiles, que se añade a la comida para darle picor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
salsas picantes
Các ví dụ
Esta salsa picante está hecha a base de chiles de árbol.
Loại sốt cay này được làm từ ớt árbol.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng