el jalapeño
ja
xa
kha
la
la
la
pe
ˈpe
pe
ño
ɲo
nio
panameñopequeñohalagüeñobrasileño

Định nghĩa và ý nghĩa của "jalapeño"trong tiếng Tây Ban Nha

El jalapeño
01

ớt jalapeño, một loại ớt cay vừa

un chile picante de tamaño mediano, verde o rojo 
el jalapeño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jalapeños
Các ví dụ
El jalapeño le da un toque picante a los tacos. 

Ớt jalapeño mang đến hương vị cay cho món tacos.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng