el jalapeño
Pronunciation
/xˌalapˈeɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jalapeño"trong tiếng Tây Ban Nha

El jalapeño
01

ớt jalapeño, một loại ớt cay vừa

un chile picante de tamaño mediano, verde o rojo
el jalapeño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jalapeños
Các ví dụ
¿ Quitas las semillas del jalapeño para que pique menos?
Bạn có bỏ hạt của ớt jalapeño để nó ít cay hơn không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng