Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El jalapeño
01
ớt jalapeño, một loại ớt cay vừa
un chile picante de tamaño mediano, verde o rojo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jalapeños
Các ví dụ
¿ Quitas las semillas del jalapeño para que pique menos?
Bạn có bỏ hạt của ớt jalapeño để nó ít cay hơn không?



























