la jalea
ja
xa
kha
lea
ˈlea
lea
peleaaldeacorreaplatea

Định nghĩa và ý nghĩa của "jalea"trong tiếng Tây Ban Nha

La jalea
01

thạch, mứt

un dulce espeso y gelatinoso hecho de jugo de fruta y azúcar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La jalea de uva es perfecta para untar en el pan tostado. 

Thạch nho hoàn hảo để phết lên bánh mì nướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng