el rulo
Pronunciation
/rˈulo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rulo"trong tiếng Tây Ban Nha

El rulo
01

con lăn, ống cuốn tóc

un tubo cilíndrico que se usa para enrollar el cabello y crear rizos
el rulo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rulos
Các ví dụ
Los rulos de espuma son buenos para el cabello frágil.
Lô cuộn bằng bọt tốt cho tóc dễ gãy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng