el rulo
ru
ˈru
roo
lo
lo
lo
mulovinculo

Định nghĩa và ý nghĩa của "rulo"trong tiếng Tây Ban Nha

El rulo
01

con lăn, ống cuốn tóc

un tubo cilíndrico que se usa para enrollar el cabello y crear rizos 
el rulo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rulos
Các ví dụ
Mi abuela se pone los rulos todas las noches. 

Bà tôi đeo ống cuốn tóc mỗi đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng