cortar en capas
cor
kor
kor
tar
ˈtaɾ
tar
en
en
en
ca
ka
ka
pas
pas
pas

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortar en capas"trong tiếng Tây Ban Nha

cortar en capas
01

cắt theo tầng, tạo lớp

cortar el cabello a diferentes longitudes para crear volumen y movimiento 
cortar en capas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
corto en capas
ngôi thứ ba số ít
corta en capas
hiện tại phân từ
cortando en capas
quá khứ đơn
cortó en capas
quá khứ phân từ
cortado en capas
Các ví dụ
El peluquero le cortó el pelo en capas para darle más cuerpo. 

Thợ cắt tóc cắt tóc cho cô ấy theo lớp để tạo thêm độ phồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng