el olor corporal
Pronunciation
/olˈɔɾ kˌɔɾpɔɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "olor corporal"trong tiếng Tây Ban Nha

El olor corporal
01

mùi cơ thể

un olor desagradable que proviene del cuerpo, causado por la descomposición del sudor por bacterias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
olores corporales
Các ví dụ
Prefiero los antitranspirantes que previenen el olor corporal.
Tôi thích các chất chống mồ hôi ngăn ngừa mùi cơ thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng