Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La moda pronta
01
thời trang nhanh, fast fashion
un modelo de negocio que produce ropa barata y trendy a gran velocidad, inspirándose en las pasarelas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La moda pronta es criticada por su impacto ambiental.
Thời trang nhanh bị chỉ trích vì tác động môi trường của nó.



























